verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 1367 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
D02 — — — — 31.40
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
A18 — — — — 31.40
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
D01 — 28.00 27.80 28.30 29.60
trending_up 1.80 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
D07 — 28.00 27.80 28.30 29.60
trending_up 1.80 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
X06 — — — — 29.60
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
X26 — — — — 29.60
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
A00 — 28.00 27.80 28.30 29.60
trending_up 1.80 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
A01 — 28.00 27.80 28.30 29.60
trending_up 1.80 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
A00 28.04 — 28.80 28.22 29.39
trending_up 1.35 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
A01 28.04 — 28.80 28.22 29.39
trending_up 1.35 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
B03 — — — — 29.39
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
C01 — — — — 29.39
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
C02 — — — — 29.39
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
X02 — — — — 29.39
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
X06 — — — — 29.39
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
A00 — — 27.00 27.70 29.39
trending_up 2.39 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
X26 — — — — 29.10
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
A01 — — 27.00 27.70 29.10
trending_up 2.10 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
B08 — — 27.00 27.70 29.10
trending_up 2.10 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Robot và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: robot-va-tri-tue-nhan-tao
D01 27.00 26.00 26.00 25.66 28.88
trending_up 3.68 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 1367 kết quả (Trang 4 / 69)