menu
Uni Connect
Con đường đến đại học
home
Trang chủ
manage_search
Tra cứu Điểm chuẩn
account_balance
Danh sách trường
auto_awesome
Gợi ý AI
Cần Đăng nhập
compare_arrows
So sánh Nguyện vọng
verified
Dữ liệu 2016–2025
login
Đăng nhập
person_add
Đăng ký
home
Trang chủ
manage_search
Tra cứu Điểm chuẩn
account_balance
Danh sách trường
auto_awesome
Gợi ý AI
Cần Đăng nhập
compare_arrows
So sánh Nguyện vọng
verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
search
travel_explore
Tìm kiếm
Gợi ý nhanh:
ĐH Bách Khoa Hà Nội
ĐH Công Nghệ - ĐHQGHN
ĐH Kinh tế Quốc dân
Khoa học Máy tính
Trí tuệ nhân tạo & Robot
tune
Bộ lọc thông minh đa chiều
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Tỉnh thành
Tất cả tỉnh thành
Hà Nội (98 trường)
TP Hồ Chí Minh (60 trường)
Đà Nẵng (16 trường)
Huế (15 trường)
Thái Nguyên (12 trường)
Hải Phòng (8 trường)
Khánh Hòa (8 trường)
Nghệ An (8 trường)
Bắc Ninh (7 trường)
Cần Thơ (6 trường)
Đắk Lắk (6 trường)
Đồng Nai (6 trường)
Vĩnh Long (6 trường)
Hưng Yên (5 trường)
Gia Lai (4 trường)
Ninh Bình (4 trường)
Phú Thọ (4 trường)
Lâm Đồng (3 trường)
Thanh Hóa (3 trường)
An Giang (2 trường)
Đồng Tháp (2 trường)
Quảng Ngãi (2 trường)
Quảng Ninh (2 trường)
Quảng Trị (2 trường)
Tây Ninh (2 trường)
Cà Mau (1 trường)
Hà Tĩnh (1 trường)
Sơn La (1 trường)
Tuyên Quang (1 trường)
expand_more
Vùng miền
Tất cả vùng miền
Miền Bắc (142 trường)
Miền Trung (68 trường)
Miền Nam (85 trường)
expand_more
Nhóm ngành đào tạo
Tất cả nhóm ngành
Kỹ thuật - Công nghệ (642 ngành)
Kinh tế - Kinh doanh - Tài chính (594 ngành)
Khác (310 ngành)
Công nghệ thông tin (239 ngành)
Kiến trúc - Xây dựng (216 ngành)
Du lịch - Khách sạn - Nhà hàng (156 ngành)
Khoa học XH & Nhân văn (136 ngành)
Ngôn ngữ - Quốc tế học (128 ngành)
Y - Dược - Sức khỏe (111 ngành)
Báo chí - Truyền thông (103 ngành)
Sư phạm - Giáo dục (98 ngành)
Luật (90 ngành)
Quân đội - Công an (87 ngành)
Nghệ thuật - Thiết kế - TDTT (81 ngành)
Nông - Lâm - Ngư - Thú y (46 ngành)
expand_more
Tổ hợp môn xét tuyển
Tất cả tổ hợp
A00 (Toán, Vật lý, Hóa học)
A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh)
A02 (Toán, Vật lý, Sinh học)
A03 (Toán, Vật lý, Lịch sử)
A04 (Toán, Vật lý, Địa lý)
A05 (Toán, Hóa học, Lịch sử)
A06 (Toán, Hóa học, Địa lý)
A07 (Toán, Lịch sử, Địa lý)
A08 (Toán, Lịch sử, Giáo dục công dân)
A09 (Toán, Địa lý, Giáo dục công dân)
A10 (Toán, Vật lý, Giáo dục công dân)
A11 (Toán, Hoá học, Giáo dục công dân)
A12 (Toán, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội)
A13 (Toán, Khoa học tự nhiên, Lịch sử)
A14 (Toán, Khoa học tự nhiên, Địa lý)
A15 (Toán, Khoa học tự nhiên, Giáo dục công dân)
A16 (Toán, Khoa học tự nhiên, Ngữ văn)
A17 (Toán, Vật lý, Khoa học xã hội)
A18 (Toán, Hoá học, Khoa học xã hội)
A19 ()
A20 ()
A21 ()
B00 (Toán, Hóa học, Sinh học)
B01 (Toán, Sinh học, Lịch sử)
B02 (Toán, Sinh học, Địa lý)
B03 (Toán, Sinh học, Ngữ văn)
B04 (Toán, Sinh học, Giáo dục công dân)
B05 (Toán, Sinh học, Khoa học xã hội)
B08 (Toán, Sinh học, Tiếng Anh)
C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý)
C01 (Ngữ văn, Toán, Vật lý)
C02 (Ngữ văn, Toán, Hóa học)
C03 (Ngữ văn, Toán, Lịch sử)
C04 (Ngữ văn, Toán, Địa lý)
C05 (Ngữ văn, Vật lý, Hóa học)
C06 (Ngữ văn, Vật lý, Sinh học)
C07 (Ngữ văn, Vật lý, Lịch sử)
C08 (Ngữ văn, Hóa học, Sinh học)
C09 (Ngữ văn, Vật lý, Địa lý)
C10 (Ngữ văn, Hóa học, Lịch sử)
C11 (Ngữ văn, Hóa học, Địa lý)
C12 (Ngữ văn, Sinh học, Lịch sử)
C13 (Ngữ văn, Sinh học, Địa lý)
C14 (Ngữ văn, Toán, Giáo dục công dân)
C15 (Ngữ văn, Toán, Khoa học xã hội)
C16 (Ngữ văn, Vật lý, Giáo dục công dân)
C17 (Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục công dân)
C18 (Ngữ văn, Sinh học, Giáo dục công dân)
C19 (Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân)
C20 (Ngữ văn, Địa lý, Giáo dục công dân)
C21 (Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hôi)
C22 (Ngữ văn, Địa lý, Khoa học tự nhiên)
C23 (Ngữ văn, Giáo dục công dân, Khoa học tự nhiên)
C24 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Vật lý)
C25 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Hoá học)
C26 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Sinh học)
D00 ()
D01 (Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh)
D02 (Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga)
D03 (Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp)
D04 (Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung)
D05 (Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức)
D06 (Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật)
D07 (Toán, Hóa học, Tiếng Anh)
D08 (Toán, Sinh học, Tiếng Anh)
D09 (Toán, Lịch sử, Tiếng Anh)
D10 (Toán, Địa lý, Tiếng Anh)
D11 (Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Anh)
D12 (Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh)
D13 (Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh)
D14 (Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh)
D15 (Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh)
D16 (Toán, Địa lý, Tiếng Đức)
D17 (Toán, Địa lý, Tiếng Nga)
D18 (Toán, Địa lý, Tiếng Nhật)
D19 (Toán, Địa lý, Tiếng Pháp)
D20 (Toán, Địa lý, Tiếng Trung)
D21 (Toán, Hóa học, Tiếng Đức)
D22 (Toán, Hóa học, Tiếng Nga)
D23 (Toán, Hóa học, Tiếng Nhật)
D24 (Toán, Hóa học, Tiếng Pháp)
D25 (Toán, Hóa học, Tiếng Trung)
D26 (Toán, Vật lý, Tiếng Đức)
D27 (Toán, Vật lý, Tiếng Nga)
D28 (Toán, Vật lý, Tiếng Nhật)
D29 (Toán, Vật lý, Tiếng Pháp)
D30 (Toán, Vật lý, Tiếng Trung)
D31 (Toán, Sinh học, Tiếng Đức)
D32 (Toán, Sinh học, Tiếng Nga)
D33 (Toán, Sinh học, Tiếng Nhật)
D34 (Toán, Sinh học, Tiếng Pháp)
D35 (Toán, Sinh học, Tiếng Trung)
D36 (Toán, Lịch sử, Tiếng Đức)
D37 (Toán, Lịch sử, Tiếng Nga)
D38 (Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật)
D39 (Toán, Lịch sử, Tiếng Pháp)
D40 (Toán, Lịch sử, Tiếng Trung)
D41 (Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Đức)
D42 (Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Nga)
D43 (Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Nhật)
D44 (Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Pháp)
D45 (Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Trung)
D48 (Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nhật)
D50 (Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Trung)
D51 (Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Đức)
D52 (Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Nga)
D53 (Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Nhật)
D54 (Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Pháp)
D55 (Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Trung)
D58 (Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nhật)
D60 (Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Trung)
D61 (Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức)
D62 (Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga)
D63 (Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật)
D64 (Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp)
D65 (Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung)
D66 (Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Anh)
D67 (Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Đức)
D68 (Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Nga)
D69 (Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Nhật)
D70 (Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Pháp)
D71 (Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Trung)
D72 (Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh)
D73 (Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức)
D74 (Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga)
D75 (Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật)
D76 (Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp)
D77 (Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung)
D78 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh)
D79 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức)
D80 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga)
D81 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật)
D82 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp)
D83 (Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung)
D84 (Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Anh)
D86 (Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Nga)
D87 (Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Pháp)
D88 (Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Nhật)
D89 (Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Trung)
D90 (Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh)
D91 (Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp)
D92 (Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức)
D93 (Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga)
D94 (Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật)
D95 (Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung)
D96 (Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh)
D97 (Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp)
D98 (Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Đức)
D99 (Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Nga)
E01 ()
E02 ()
E03 ()
E04 ()
E05 ()
E06 ()
G00 ()
H00 (Ngữ văn, Năng khiếu vẽ NT 1, Năng khiếu vẽ NT 2)
H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ MT)
H02 (Toán, Tiếng Anh, Vẽ MT)
H03 (Toán, Khoa học tự nhiên, Vẽ MT)
H04 (Toán, Tiếng Anh, Vẽ MT)
H05 (Ngữ Văn, Khoa học Xã hội, Vẽ MT)
H06 (Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ MT)
H07 (Toán, Năng khiếu vẽ NT 1, Năng khiếu vẽ NT 2)
H08 (Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ MT)
H09 (Ngữ Văn, Địa, Năng khiếu)
H10 ()
H11 ()
K00 (Toán, Vật lý, Kĩ thuật nghề)
K01 (Toán, Tiếng Anh, Tin học)
M00 (Ngữ văn, Toán, Năng khiếu)
M01 (Ngữ văn, Sử, Năng khiếu)
M02 (Toán, KHXH, Năng khiếu)
M03 (Ngữ văn, KHXH, Năng khiếu)
M04 (Toán, KHTN, Năng khiếu)
M05 (Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu)
M06 (Ngữ văn, Toán, Năng khiếu)
M07 (Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu)
M08 (Tiếng Anh, NK1, NK2)
M09 (Toán, NK1, NK2)
M10 (Toán, Tiếng Anh, NK)
M11 (Ngữ văn, Tiếng Anh, NK)
M13 (Toán, Sinh, Năng khiếu Mầm non)
M14 (Toán, Địa lý, Năng khiếu Mầm non)
M15 ()
M17 ()
M18 ()
M19 ()
M20 ()
M21 ()
M22 ()
M23 ()
M25 ()
M26 (Ngữ văn, Địa, Năng khiếu)
M27 (Ngữ văn, Anh, Năng khiếu)
M28 (Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Năng khiếu)
M29 (Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Năng khiếu)
M30 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Năng khiếu)
M99 ()
N00 (Ngữ văn, Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 2)
N01 (Toán, Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 2)
N02 (Ngữ văn, Ký xướng âm, Hát hoặc biểu diễn nhạc cụ)
N03 (Ngữ văn, Tiếng Anh, NK âm nhạc)
N04 (Ngữ văn, Năng khiếu thuyết trình, năng khiếu)
N05 (Ngữ văn, Xây dựng kịch bản sự kiện, Năng khiếu)
N06 ()
N07 ()
N08 ()
N10 ()
Q00 (Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh)
Q01 ()
Q02 ()
R00 (Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu báo chí)
R01 (Ngữ văn, Địa lý, Năng khiếu nghệ thuật)
R02 (Ngữ văn, Toán, Năng khiếu nghệ thuật)
R03 (Ngữ văn, tiếng Anh, Năng khiếu nghệ thuật)
R04 (Ngữ văn, Năng khiếu nghệ thuật 1, Năng khiếu nghệ thuật 2)
R05 ()
R06 ()
R07 ()
R08 ()
R09 ()
R11 ()
R12 ()
R13 ()
R15 ()
R16 ()
R17 ()
R18 ()
R19 ()
R20 ()
R21 ()
R22 ()
R23 ()
R24 ()
R25 ()
R26 ()
R27 ()
S00 (Ngữ văn, NK SKĐA 1, NK SKĐA 2)
S01 ()
T00 (Toán, Sinh học, Năng khiếu TDTT)
T01 (Toán, NK TDTT1, NK TDTT 2)
T02 (Toán, Ngữ văn, Năng khiếu TDTT)
T03 (Ngữ văn, Sinh học, Năng khiếu TDTT)
T04 (Toán, Vật lý, NKTDTT)
T05 (Ngữ văn, Giáo dục công dân, NK TDTT)
T06 (Toán, Địa lý, NK TDTT)
T07 (Ngữ Văn, Địa lý, TK TDTT)
T08 (Toán, GDKTPL, Năng khiếu Thể dục thể thao)
T09 (Ngữ văn, Lịch sử, năng khiếu thể dục thể thao)
T10 (Toán, Vật lý, Năng khiếu Thể dục Thể thao)
T11 ()
T12 ()
T15 ()
T20 ()
V00 (Toán, Vật lý, Vẽ Mỹ thuật)
V01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật)
V02 (Toán, Tiếng Anh, Vẽ Mỹ thuật)
V03 (Toán, Hoá, Vẽ Mỹ thuật)
V04 (Toán, Ngữ văn, Bố Cục màu)
V05 (Ngữ Văn, Vật Lý, Vẽ Mỹ thuật)
V06 (Toán, Địa Lý, Vẽ Mỹ thuật)
V07 (Toán, Tiếng Đức, Vẽ Mỹ thuật)
V08 (Toán, Tiếng Nga, Vẽ Mỹ thuật)
V09 (Toán, Tiếng Nhật Vẽ Mỹ thuật)
V10 (Toán, Tiếng Pháp, Vẽ Mỹ thuật)
V11 (Toán, Tiếng Trung Quốc, Vẽ Mỹ thuật)
V12 ()
X01 (Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X02 (Toán, Ngữ văn, Tin học)
X03 (Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp)
X04 (Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp)
X05 (Toán, Vật lý, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X06 (Toán, Vật lý, Tin học)
X07 (Toán, Vật lý, Công nghệ công nghiệp)
X08 (Toán, Vật lý, Công nghệ nông nghiệp)
X09 (Toán, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X10 (Toán, Hóa học, Tin học)
X11 (Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp)
X12 (Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp)
X13 (Toán, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X14 (Toán, Sinh học, Tin học)
X15 (Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp)
X16 (Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp)
X17 (Toán, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X18 (Toán, Lịch sử, Tin học)
X19 (Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp)
X20 (Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp)
X21 (Toán, Địa lý, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X22 (Toán, Địa lý, Tin học)
X23 (Toán, Địa lý, Công nghệ công nghiệp)
X24 (Toán, Địa lý, Công nghệ nông nghiệp)
X25 (Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh)
X26 (Toán, Tin học, Tiếng Anh)
X27 (Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh)
X28 (Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Anh)
X29 (Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nga)
X33 (Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Pháp)
X37 (Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Trung)
X45 (Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nhật)
X46 (Toán, Tin học, Tiếng Nhật)
X53 (Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tin học)
X54 (Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệp)
X55 (Toán, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ nông nghiệp)
X56 (Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp)
X57 (Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp)
X58 (Ngữ văn, Vật lý, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X59 (Ngữ văn, Vật lý, Tin học)
X60 (Ngữ văn, Vật lý, Công nghệ công nghiệp)
X61 (Ngữ văn, Vật lý, Công nghệ nông nghiệp)
X62 (Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X63 (Ngữ văn, Hóa học, Tin học)
X64 (Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp)
X65 (Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp)
X66 (Ngữ văn, Sinh học, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X67 (Ngữ văn, Sinh học, Tin học)
X68 (Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp)
X69 (Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp)
X70 (Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X71 (Ngữ văn, Lịch sử, Tin học)
X72 (Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp)
X73 (Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp)
X74 (Ngữ văn, Địa lý, Giáo dục Kinh tế và pháp luật)
X75 (Ngữ văn, Địa lý, Tin học)
X76 (Ngữ văn, Địa lý, Công nghệ công nghiệp)
X77 (Ngữ văn, Địa lý, Công nghệ nông nghiệp)
X78 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh)
X79 (Ngữ văn, Tin học, Tiếng Anh)
X80 (Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh)
X81 (Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Anh)
X82 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nga)
X86 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Pháp)
X90 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Trung)
X91 (Ngữ văn, Tin học, Tiếng Trung)
X94 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Đức)
X98 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nhật)
Y03 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tiếng Hàn)
Y07 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Tin học)
Y08 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệp)
Y09 (Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và pháp luật, Công nghệ nông nghiệp)
expand_more
Phương thức tuyển sinh
Tất cả phương thức
Điểm thi THPT
Điểm học bạ
expand_more
Sắp xếp
Điểm chuẩn cao → thấp
Điểm chuẩn thấp → cao
Biến động tăng mạnh nhất
Biến động giảm mạnh nhất
Tên trường A → Z
expand_more
filter_alt
Áp dụng bộ lọc
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy
1
ngành
balance
Đã chọn so sánh:
0/3
Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
Trường & Mã
Ngành đào tạo & Mã ngành
Tổ hợp
2016
Thang 30
2017
Thang 30
2018
Thang 30
2019
Thang 30
2020
Thang 30
2021
Thang 30
2022
Thang 30
2023
Thang 30
2024
Thang 30
2025
verified
Chính thức
Biến động 10 năm
Hành động
Học Viện An Ninh Nhân Dân
Mã: ANH • Hà Nội • Miền Bắc
An toàn thông tin phía Bắc
Mã ngành:
an-toan-thong-tin-phia-bac
A00
—
—
—
26.72
—
—
—
—
—
—
horizontal_rule
0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
add_circle
So sánh
visibility
Hiển thị
1 ngành / trang
trên tổng số 1 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left
1
chevron_right