verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 25 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
X78 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 37.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
X79 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 37.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D01 | — | — | — | 8.50 | — | 9.45 | 9.16 | 9.19 | 9.42 | 37.85 |
trending_up 29.35 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D14 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 37.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
X78 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 36.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
R24 | — | — | 28.00 | 31.50 | 33.20 | 36.15 | — | — | — | — |
trending_up 8.15 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D14 | 29.00 | — | — | — | — | — | — | — | — | 36.00 |
trending_up 7.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D78 | — | — | 28.50 | 31.50 | 33.70 | 36.65 | 35.79 | 35.75 | 35.95 | — |
trending_up 8.15 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
X79 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
R26 | — | — | 28.00 | 31.50 | 33.70 | 36.65 | 35.79 | 35.75 | — | — |
trending_up 8.65 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D01 | 29.50 | 33.00 | 28.00 | 31.00 | 33.20 | 36.15 | 35.04 | 35.00 | 35.20 | 35.25 |
trending_up 8.15 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 35.00 | 35.20 | — |
trending_up 0.20 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
R27 | — | — | — | — | — | — | — | 35.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
R22 | — | — | — | — | — | — | 35.04 | 35.00 | — | — |
horizontal_rule 0.04 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D72 | — | — | 27.75 | 30.50 | 32.70 | 35.65 | 34.54 | 34.50 | 34.70 | — |
trending_up 7.90 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
R25 | — | — | 28.00 | 31.50 | 32.70 | 35.65 | 34.54 | 34.50 | — | — |
trending_up 7.65 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D15 | 29.00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
R24 | — | — | — | — | — | 9.45 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D72 | — | — | — | 8.50 | — | 9.45 | 9.16 | 9.19 | 9.42 | — |
trending_up 0.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D78 | — | — | — | 8.50 | — | 9.45 | 9.16 | 9.19 | 9.42 | — |
trending_up 0.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 25 kết quả (Trang 1 / 2)
