verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 25 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
D14 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 38.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
X78 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 38.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
X79 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 38.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
D01 | — | — | — | 8.77 | — | 9.27 | 9.20 | 9.45 | 9.40 | 38.07 |
trending_up 29.30 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
R26 | — | — | 28.25 | 30.75 | 33.55 | 36.80 | 35.95 | 36.52 | — | — |
trending_up 8.55 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
X78 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 36.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
R24 | — | — | 28.00 | 30.50 | 32.80 | 36.30 | — | — | — | — |
trending_up 8.30 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
D14 | 28.50 | — | — | — | — | — | — | — | — | 36.25 |
trending_up 7.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
D78 | — | — | 28.25 | 30.75 | 33.55 | 36.80 | 35.95 | 36.52 | 36.08 | — |
trending_up 8.55 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
R27 | — | — | — | — | — | — | — | 36.02 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
R22 | — | — | — | — | — | — | 35.45 | 36.02 | — | — |
trending_up 0.57 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
X79 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 36.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 36.02 | 35.58 | — |
trending_up 0.44 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
R25 | — | — | 28.00 | 30.50 | 32.30 | 35.80 | 34.95 | 35.52 | — | — |
trending_up 7.80 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
D01 | 28.50 | 32.00 | 28.00 | 30.50 | 32.80 | 36.30 | 35.45 | 36.02 | 35.58 | 35.50 |
trending_up 8.30 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
D72 | — | — | 27.75 | 30.25 | 32.30 | 35.80 | 34.95 | 35.52 | 35.08 | — |
trending_up 8.05 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
D15 | 28.50 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
R27 | — | — | — | — | — | — | — | 9.45 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
R22 | — | — | — | — | — | — | 9.20 | 9.45 | — | — |
trending_up 0.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quảng cáo
Mã ngành: quang-cao
|
R25 | — | — | — | — | — | 9.27 | 9.20 | 9.45 | — | — |
trending_up 0.25 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 25 kết quả (Trang 1 / 2)
