verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 13 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D10 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | — | 29.00 | 29.00 | 29.00 | 26.50 | 29.57 |
trending_up 3.07 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D01 | 29.25 | 25.00 | 20.93 | 23.04 | 25.50 | 27.25 | 26.08 | 27.20 | 27.50 | 29.57 |
trending_up 8.64 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D09 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D09 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D10 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.17 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D90 | — | — | — | — | — | — | — | 29.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 29.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 29.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.89 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D96 | 29.25 | 25.00 | 20.93 | 23.04 | 25.50 | 27.25 | 26.08 | 27.20 | 27.50 | — |
trending_up 8.32 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D96 | — | — | — | — | — | 29.00 | 29.00 | — | 26.50 | — |
trending_up 2.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
13 ngành / trang
trên tổng số 13 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left
1
chevron_right
