verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 5389 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V03 | — | — | — | 36.00 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V02 | — | — | — | 36.00 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: LCH • Bắc Ninh • Miền Bắc
|
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã ngành: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc
|
A00 | — | — | — | — | 24.65 | 23.00 | 25.25 | 19.80 | 24.92 | 31.33 |
trending_up 11.53 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V02 | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 | 30.75 | — |
trending_up 2.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KTA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.80 | 30.20 | — |
trending_up 1.40 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KTA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V00 | 25.75 | — | 24.52 | 26.50 | 28.50 | 28.85 | 29.00 | 28.80 | 30.20 | — |
trending_up 5.68 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KTA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V02 | — | — | — | — | — | — | — | 28.80 | 30.20 | — |
trending_up 1.40 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: LCH • Bắc Ninh • Miền Bắc
|
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã ngành: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc
|
D01 | — | — | — | — | 23.25 | 23.10 | 22.10 | 23.75 | 23.20 | 30.17 |
trending_up 8.07 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 30.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 | 28.50 | 30.00 |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V01 | 20.00 | 20.00 | 20.00 | 25.00 | 25.50 | — | 26.00 | 27.00 | 29.80 | — |
trending_up 9.80 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HCH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã ngành: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc
|
C19 | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KTA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quy hoạch vùng và đô thị
Mã ngành: quy-hoach-vung-va-do-thi
|
V00 | 23.75 | — | 22.50 | 24.75 | 26.00 | 27.50 | — | 28.00 | 29.50 | — |
trending_up 7.00 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KTA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quy hoạch vùng và đô thị
Mã ngành: quy-hoach-vung-va-do-thi
|
V01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 | 29.50 | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KTA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quy hoạch vùng và đô thị
Mã ngành: quy-hoach-vung-va-do-thi
|
V02 | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 | 29.50 | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật xây dựng - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A00 | — | — | — | — | — | 29.40 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật xây dựng - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A01 | — | — | — | — | — | 29.40 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật xây dựng - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-chuong-trinh-tieu-chuan
|
C01 | — | — | — | — | — | 29.40 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KTA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thiết kế đô thị
Mã ngành: thiet-ke-do-thi
|
V00 | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.00 | 27.65 | 29.23 | — |
trending_up 2.23 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KTA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thiết kế đô thị
Mã ngành: thiet-ke-do-thi
|
V01 | — | — | — | — | — | — | — | 27.65 | 29.23 | — |
trending_up 1.58 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 5389 kết quả (Trang 1 / 270)



