verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Công nghệ sau thu hoạch
Mã ngành: cong-nghe-sau-thu-hoach
|
D07 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học hàng hải
Mã ngành: khoa-hoc-hang-hai
|
A00 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học hàng hải
Mã ngành: khoa-hoc-hang-hai
|
A01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học hàng hải
Mã ngành: khoa-hoc-hang-hai
|
C01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học hàng hải
Mã ngành: khoa-hoc-hang-hai
|
D07 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: ky-thuat-co-khi
|
A00 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: ky-thuat-co-khi
|
A01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: ky-thuat-co-khi
|
C01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: ky-thuat-co-khi
|
D07 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí động lực)
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-dong-luc
|
A00 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí động lực)
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-dong-luc
|
A01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí động lực)
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-dong-luc
|
C01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí động lực)
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-dong-luc
|
D07 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
C01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
D07 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
A00 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
A01 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
B00 | — | — | — | 5.50 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 1935 / 1937)
