verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
A00 | — | — | — | 24.50 | — | 22.00 | 24.00 | 22.50 | 23.00 | 27.62 |
trending_up 5.62 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
A01 | — | — | — | 24.50 | — | 22.00 | 24.00 | 22.50 | 23.00 | 27.62 |
trending_up 5.62 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
C01 | — | — | — | 24.50 | — | 22.00 | 24.00 | 22.50 | 23.00 | 27.62 |
trending_up 5.62 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
X05 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.62 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.62 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
X07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.62 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A00 | — | 20.00 | 17.50 | 25.75 | 28.00 | — | 27.50 | 26.00 | 30.00 | 27.61 |
trending_up 12.50 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
A00 | — | — | — | — | 26.93 | — | 25.00 | 25.43 | 27.57 | 27.61 |
trending_up 2.61 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
A01 | — | — | — | — | 26.93 | — | 25.00 | 25.43 | 27.57 | 27.61 |
trending_up 2.61 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
A02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.61 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.61 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Thiết kế vi mạch)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.61 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Thiết kế vi mạch)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.61 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: GHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 27.60 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: cong-nghe-truyen-thong
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 27.60 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: cong-nghe-truyen-thong
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 27.60 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: cong-nghe-truyen-thong
|
D01 | — | — | — | — | — | — | 27.60 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: cong-nghe-truyen-thong
|
V00 | — | — | — | — | — | — | 27.60 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A01 | — | 19.00 | 17.50 | 25.50 | 28.00 | — | 29.50 | 28.70 | 31.20 | 27.59 |
trending_up 13.70 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 49 / 1937)




