verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 800 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2016 Thang 30 2017 Thang 30 2018 Thang 30 2019 Thang 30 2020 Thang 30 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
CNKT Điện tử - Viễn thông
Mã ngành: cnkt-dien-tu-vien-thong
D01 — — — — — — — — — 29.93
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
CNKT Điện tử - Viễn thông
Mã ngành: cnkt-dien-tu-vien-thong
A01 — — — — — — — — — 29.63
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
A01 — — — — — — — — — 29.63
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
D09 — — — — — — — — — 29.57
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
D09 — — — — — — — — — 29.57
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
D01 29.25 25.00 20.93 23.04 25.50 27.25 26.08 27.20 27.50 29.57
trending_up 8.64 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
D10 — — — — — — — — — 29.57
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
D01 — — — — — 29.00 29.00 29.00 26.50 29.57
trending_up 3.07 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
X26 — — — — — — — — — 29.57
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
D10 — — — — — — — — — 29.17
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistic-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
A01 — — — — — 29.00 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistic-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
A00 — — — — — 29.00 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistic-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
D01 — — — — — 29.00 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistic-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
D90 — — — — — 29.00 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
D90 — — — — — — — 29.00 — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
A00 — — — — — — — 29.00 — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
A01 — — — — — — — 29.00 — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
X26 — — — — — — — — — 28.89
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Robot và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: robot-va-tri-tue-nhan-tao
D01 — — — 25.20 27.00 27.00 26.00 26.00 25.66 28.88
trending_up 3.68 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
A02 — — — — — — — — — 28.87
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 800 kết quả (Trang 1 / 40)
chevron_left 1 2 3 ... 40 chevron_right