verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 965 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2016 Thang 30 2017 Thang 30 2018 Thang 30 2019 Thang 30 2020 Thang 30 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm)
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-phan-mem
A01 15.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm)
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-phan-mem
D01 15.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm)
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-phan-mem
D90 15.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Đồng Tháp
Mã: SPD • Đồng Tháp • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D90 — — — — — — — 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Đồng Tháp
Mã: SPD • Đồng Tháp • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A04 — — 14.20 14.00 15.00 15.00 15.00 15.00 — —
trending_up 1.00 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
TTU
Mã: TTU • Tây Ninh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 — — — — — — 15.00 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
TTU
Mã: TTU • Tây Ninh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 — — — — — 15.00 15.00 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
TTU
Mã: TTU • Tây Ninh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 — — — — — — 15.00 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
TTU
Mã: TTU • Tây Ninh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B00 — — — — — 15.00 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
TTU
Mã: TTU • Tây Ninh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B08 — — — — — 15.00 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
TTU
Mã: TTU • Tây Ninh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D01 — — — — — 15.00 15.00 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
Mã: VLU • Vĩnh Long • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 — — — — — 15.00 15.00 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
Mã: VLU • Vĩnh Long • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 — — — — — 15.00 15.00 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
Mã: VLU • Vĩnh Long • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C04 — — — — — 15.00 15.00 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
Mã: VLU • Vĩnh Long • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D01 — — — — — 15.00 15.00 15.00 15.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Duy Tân
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C01 — — — — — 14.00 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Mã: SKN • Ninh Bình • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D22 — — — — — — — — — 14.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Mã: SKN • Ninh Bình • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D02 — — — — — 15.00 — 16.00 16.00 14.00
trending_up 2.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Mã: SKN • Ninh Bình • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D23 — — — — — — — — — 14.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
Mã: SKN • Ninh Bình • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D03 — — — — — 15.00 — 16.00 16.00 14.00
trending_up 2.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 965 kết quả (Trang 47 / 49)