verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý đất đai
Mã ngành: quan-ly-dat-dai
|
A01 | — | — | 20.50 | 22.50 | 25.85 | 27.05 | 26.20 | 26.55 | 26.85 | 24.38 |
trending_up 6.55 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý đất đai
Mã ngành: quan-ly-dat-dai
|
D01 | — | — | 20.50 | 22.50 | 25.85 | 27.05 | 26.20 | 26.55 | 26.85 | 24.38 |
trending_up 6.55 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý đất đai
Mã ngành: quan-ly-dat-dai
|
D07 | — | — | 20.50 | 22.50 | 25.85 | 27.05 | 26.20 | 26.55 | 26.85 | 24.38 |
trending_up 6.55 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế nông nghiệp
Mã ngành: kinh-te-nong-nghiep
|
A00 | 21.51 | — | 20.75 | 22.60 | 25.65 | 26.95 | 26.10 | 26.20 | 26.85 | 24.35 |
trending_up 6.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế nông nghiệp
Mã ngành: kinh-te-nong-nghiep
|
A01 | 21.51 | — | 20.75 | 22.60 | 25.65 | 26.95 | 26.10 | 26.20 | 26.85 | 24.35 |
trending_up 6.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế nông nghiệp
Mã ngành: kinh-te-nong-nghiep
|
D01 | 21.51 | — | 20.75 | 22.60 | 25.65 | 26.95 | 26.10 | 26.20 | 26.85 | 24.35 |
trending_up 6.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế nông nghiệp
Mã ngành: kinh-te-nong-nghiep
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.85 | 24.35 |
trending_up 2.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị khách sạn quốc tế
Mã ngành: quan-tri-khach-san-quoc-te
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị khách sạn quốc tế
Mã ngành: quan-tri-khach-san-quoc-te
|
A01 | — | — | — | 33.35 | 34.50 | 36.60 | 34.60 | 35.75 | 35.65 | 24.25 |
trending_up 12.35 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị khách sạn quốc tế
Mã ngành: quan-tri-khach-san-quoc-te
|
D01 | — | — | — | 33.35 | 34.50 | 36.60 | 34.60 | 35.75 | 35.65 | 24.25 |
trending_up 12.35 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị khách sạn quốc tế
Mã ngành: quan-tri-khach-san-quoc-te
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
D07 | — | — | 20.50 | 22.65 | — | 26.90 | 26.10 | 26.40 | 26.76 | 24.17 |
trending_up 6.40 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
A00 | — | — | 20.50 | 22.65 | — | 26.90 | 26.10 | 26.40 | 26.76 | 24.17 |
trending_up 6.40 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
A01 | — | — | 20.50 | 22.65 | — | 26.90 | 26.10 | 26.40 | 26.76 | 24.17 |
trending_up 6.40 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
D01 | — | — | 20.50 | 22.65 | — | 26.90 | 26.10 | 26.40 | 26.76 | 24.17 |
trending_up 6.40 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh nông nghiệp
Mã ngành: kinh-doanh-nong-nghiep
|
A00 | — | — | — | — | — | 26.90 | 26.10 | 26.60 | 26.81 | 23.75 |
trending_up 3.15 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh nông nghiệp
Mã ngành: kinh-doanh-nong-nghiep
|
A01 | — | — | — | — | — | 26.90 | 26.10 | 26.60 | 26.81 | 23.75 |
trending_up 3.15 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh nông nghiệp
Mã ngành: kinh-doanh-nong-nghiep
|
D01 | — | — | — | — | — | 26.90 | 26.10 | 26.60 | 26.81 | 23.75 |
trending_up 3.15 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh nông nghiệp
Mã ngành: kinh-doanh-nong-nghiep
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.81 | 23.75 |
trending_up 3.06 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
Mã ngành: kinh-te-tai-nguyen-thien-nhien
|
A00 | — | 24.25 | 20.75 | 22.30 | 25.60 | 26.95 | 26.10 | 26.35 | 26.87 | 23.50 |
trending_up 6.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 23 / 25)
