verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Luật kinh doanh
Mã ngành: pohe-luat-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | 35.50 | 36.20 | — | — |
trending_up 0.70 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Luật kinh doanh
Mã ngành: pohe-luat-kinh-doanh
|
D09 | — | — | — | — | — | — | 35.50 | 36.20 | — | — |
trending_up 0.70 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khởi nghiệp và phát triển kinh doan
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doan
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 36.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khởi nghiệp và phát triển kinh doan
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doan
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 36.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khởi nghiệp và phát triển kinh doan
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doan
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 36.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khởi nghiệp và phát triển kinh doan
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doan
|
D09 | — | — | — | — | — | — | — | 36.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thẩm định giá
Mã ngành: tham-dinh-gia
|
D09 | — | — | — | — | — | — | — | — | 36.05 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý thị trường
Mã ngành: quan-ly-thi-truong
|
D09 | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.88 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Thẩm định giá
Mã ngành: pohe-tham-dinh-gia
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 35.85 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Thẩm định giá
Mã ngành: pohe-tham-dinh-gia
|
D07 | — | — | — | — | — | — | 35.00 | 35.85 | — | — |
trending_up 0.85 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Thẩm định giá
Mã ngành: pohe-tham-dinh-gia
|
D09 | — | — | — | — | — | — | 35.00 | 35.85 | — | — |
trending_up 0.85 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Thẩm định giá
Mã ngành: pohe-tham-dinh-gia
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 35.00 | 35.85 | — | — |
trending_up 0.85 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị khách sạn
Mã ngành: quan-tri-khach-san
|
D09 | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.80 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị lữ hành
Mã ngành: quan-tri-lu-hanh
|
D09 | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.75 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị khách sạn
Mã ngành: pohe-quan-tri-khach-san
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 35.35 | 35.65 | — | — |
trending_up 0.30 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị khách sạn
Mã ngành: pohe-quan-tri-khach-san
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 35.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị khách sạn
Mã ngành: pohe-quan-tri-khach-san
|
D07 | — | — | — | — | — | — | 35.35 | 35.65 | — | — |
trending_up 0.30 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị khách sạn
Mã ngành: pohe-quan-tri-khach-san
|
D09 | — | — | — | — | — | — | 35.35 | 35.65 | — | — |
trending_up 0.30 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị lữ hành
Mã ngành: pohe-quan-tri-lu-hanh
|
D09 | — | — | — | — | — | — | 34.80 | 35.65 | — | — |
trending_up 0.85 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị lữ hành
Mã ngành: pohe-quan-tri-lu-hanh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 34.80 | 35.65 | — | — |
trending_up 0.85 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 3 / 25)
