verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 37.45 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 37.45 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 37.45 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 37.45 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 36.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 37.00 | 37.00 | 36.55 |
trending_up 0.45 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 36.40 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.40 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.40 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.40 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A00 | — | — | — | — | — | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A01 | — | — | — | — | — | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
D01 | — | — | — | — | — | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
A00 | — | — | — | — | 30.00 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
A01 | — | — | — | — | 30.00 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
D01 | — | — | — | — | 30.00 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 34.50 | 33.50 | — |
trending_up 1.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
E03 | — | — | — | — | — | — | 24.00 | 31.00 | — | — |
trending_up 7.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | 31.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 31.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 1 / 49)

