
Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân
location_onHà Nội · Miền Bắc
Mã: CSH
PPA
verified Dữ liệu 2016–2025
7
Ngành đào tạo
2
Nhóm ngành
8
Tổ hợp xét tuyển
23.39
Điểm chuẩn TB / 30
analytics Bảng điểm chuẩn & Xu hướng 10 năm (2016–2025)
Đang hiển thị 23 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Mã & Tên ngành đào tạo | Tổ hợp | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | Biến động | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Điều tra trinh sát
Mã: dieu-tra-trinh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
A01 | 27.75 | 28.00 | 27.15 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 0.85
3/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Bắc đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-bac-doi-voi-nu · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
C03 | — | — | — | 27.12 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Bắc đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-bac-doi-voi-nu · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
D01 | — | — | — | 26.89 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Bắc đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-bac-doi-voi-nu · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
A01 | — | — | — | 26.69 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Nam đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-nam-doi-voi-nu · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
C03 | — | — | — | 26.14 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Nam đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-nam-doi-voi-nu · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
A01 | — | — | — | 25.62 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Nam đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-nam-doi-voi-nu · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
D01 | — | — | — | 25.44 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Điều tra trinh sát
Mã: dieu-tra-trinh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
D01 | 27.00 | 26.25 | 24.65 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 2.35
3/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Điều tra trinh sát
Mã: dieu-tra-trinh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
C03 | — | 25.75 | 24.15 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 1.60
2/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Nam đối với Nam
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-nam-doi-voi-nam · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
C03 | — | — | — | 23.32 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Y
Mã: y · Khác · Điểm thi THPT
|
B00 | — | — | 18.45 | 19.92 | 23.09 | — | — | — | — | — |
trending_up 4.64
3/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Bắc đối với Nam
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-bac-doi-voi-nam · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
C03 | — | — | — | 23.00 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Nam đối với Nam
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-nam-doi-voi-nam · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
A01 | — | — | — | 22.91 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ Cảnh sát
Mã: nghiep-vu-canh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
A00 | — | — | — | — | — | 28.65 | 22.59 | 16.15 | 21.52 | 21.72 |
trending_up 12.50
5/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ Cảnh sát
Mã: nghiep-vu-canh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
D01 | — | — | — | — | 27.36 | 26.54 | 20.51 | 16.15 | 21.52 | 21.72 |
trending_up 11.21
6/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ Cảnh sát
Mã: nghiep-vu-canh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
X04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.72 |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ Cảnh sát
Mã: nghiep-vu-canh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
C03 | — | — | — | — | 27.73 | 28.21 | 15.63 | 16.15 | 21.52 | 21.72 |
trending_up 12.58
6/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ Cảnh sát
Mã: nghiep-vu-canh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
X03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.72 |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ Cảnh sát
Mã: nghiep-vu-canh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
A01 | — | — | — | — | 27.16 | 28.23 | 24.52 | 16.15 | 21.52 | 21.72 |
trending_up 12.08
6/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ Cảnh sát
Mã: nghiep-vu-canh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.72 |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Nam đối với Nam
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-nam-doi-voi-nam · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
D01 | — | — | — | 20.15 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Bắc đối với Nam
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-bac-doi-voi-nam · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
D01 | — | — | — | 19.88 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
|
Nghiệp vụ cảnh sát phía Bắc đối với Nam
Mã: nghiep-vu-canh-sat-phia-bac-doi-voi-nam · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
|
A01 | — | — | — | 19.62 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00
1/10 năm
|
insights Chi tiết |
Nguồn: dữ liệu tuyển sinh Bộ GD&ĐT, cửa sổ 2016–2025. Điểm hiển thị theo thang 30, đã bao gồm điểm ưu tiên công bố của trường.